Tên: Khu công nghiệp Tứ Hạ - Thừa Thiên Huế
Chủ đầu tư: Công Ty Cổ Phần Phước Hiệp Thành
Mã số: TUHA-IP-TTH - Thời gian vận hành: 1
Địa chỉ: Phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế
Tổng diện tích: 100ha
Diện tích xưởng: 1000m²
Mật độ XD (%): 60 (%)
Giá: 25 USD/m2 Chưa bao gồm VAT
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH JK Global (Hàn Quốc) | |
| Địa điểm | Phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 100ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | 200ha | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty TNHH JK Global (Hàn Quốc) | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng, chế biến nông lâm sản, công nghiệp cơ khí, điện tử, dệt may, da giày… | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 10% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Hue City: 12 km, To Da Nang City: 100 km | |
| Hàng không | Phu Bai Airport: 25km; Da Nang Airport: 112km | |
| Xe lửa | Ga Huế: 10 km | |
| Cảng biển | Danang Seaport: 75km, Chan May Seaport: 60km. Thuan An Seaport: 10km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes 39m |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes: 16,5 m | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | 12.000m3/day | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 30-35 USD |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 3 months | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 4 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.2 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | B (theo QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | |