Tổng quan KCN Becamex Bình Phước
Khu công nghiệp Becamex Bình Phước được Thủ tướng chính phủ bổ sung vào quy hoạch chung các KCN của cả nước tại Công văn số 1019/TTg-KTN ngày 03/07/2008 với diện tích quy hoạch dự kiến là 2,000 ha.

Ngày 26/11/2015, Thủ tướng Chính Phủ đồng ý sáp nhập Khu công nghiệp Sài Gòn - Bình Phước diện tích quy hoạch 450 ha (được phê duyệt tại Công văn 575/TTg-KTN ngày 21/04/2008) vào KCN Becamex - Bình Phước, theo đó diện tích của KCN Becamex - Bình Phước sau khi sáp nhập là 2.450 ha.

Hệ thống cấp điện
Hệ thống cấp nước
Hệ thống xử lý nước thải
Hệ thống đường giao thông nội khu
Hệ thống thông tin liên lạc
.jpg)
Phí sử dụng hạ tầng
Phí quản lý
Giá cấp điện
Giá cấp nước
Phí xử lý nước thải
Hiện nay, Khu công nghiệp đã
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần KCN Becamex – Bình Phước | |
| Địa điểm | QL14, Minh Thành, Chơn Thành, Bình Phước | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 4663 |
| Diện tích đất xưởng | 2448.27 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Becamex | |
| Ngành nghề chính | Khu công nghiệp hỗn hợp, đa ngành, khu đô thị | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 0 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Quốc lộ 13,14 nối Bình Phước -TPHCM To Thị trấn Chơn Thành: 05km, to HCM city: 105km | |
| Hàng không | To Tan san Nhat Airport: 110km | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | To Saigon Sea Port: 120km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 62m, Number of lane: 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 25m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110KV and 500/220KV |
| Công suất nguồn | 500MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 80.000m3/days(TCCN: 40m3/ha/days) |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 16.000m3/days (TCVN 5945:2005) |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones) | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 80-100 USD |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | 2 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.3 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |